English → Vietnamese
deciduous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
deciduous
* tính từ
- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
- (thực vật học) sớm rụng
- phù du, tạm thời
- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
- (thực vật học) sớm rụng
- phù du, tạm thời
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
deciduous
rụng lá ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
deciduous
* tính từ
- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
- (thực vật học) sớm rụng
- phù du, tạm thời
- (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng...)
- (động vật học) rụng cánh sau khi giao hợp (kiến...)
- (thực vật học) sớm rụng
- phù du, tạm thời
* tính từ
- có màng rụng
- có màng rụng
- xem deciduous
- xem deciduous