English to Vietnamese
Search Query: daisy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
daisy
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cúc - người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất !as fresh as a daisy - tươi như hoa !to turn up one's toes to the daisies - (từ lóng) chết, ngủ với giun |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
daisy
|
cái ; cây cúc ; cúc ; daisy thì ; hoa cúc ; khúc cây ; thì daisy ; thị ; với daisy ; đóa hoa cúc ;
|
|
daisy
|
cái ; cây cúc ; cúc ; daisy thì ; hoa cúc ; khúc cây ; thì daisy ; thị ; với daisy ; đóa hoa cúc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
daisied
|
* tính từ
- đầy hoa cúc |
|
daisy
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cúc - người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất !as fresh as a daisy - tươi như hoa !to turn up one's toes to the daisies - (từ lóng) chết, ngủ với giun |
|
daisy-chain
|
* danh từ
- vòng hoa cúc |
|
daisy-cutter
|
* danh từ (từ lóng)
- ngựa chạy hầu như không nhấc cẳng lên - (thể dục,thể thao) quả bóng bay là mặt đất (crickê) |
|
daisy-chain bus
|
- (Tech) mẫu tuyến móc xích
|
|
daisy-wheel printer
|
- (Tech) máy in bánh xe hoa cúc, máy in dùng nan (hoa) chữ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
