EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cutter

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cutter
* danh từ
- người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm
- thuyền một cột buồm
- xuồng ca nô (của một tàu chiến
=revenue cutter+ tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

cutter
buồm ; kì ;
cutter
buồm ; kì ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

cutter stonecutter
someone who cuts or carves stone
cutter carver
someone who carves the meat
cutter cutlery; cutting tool
a cutting implement; a tool for cutting

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- máy băm thức ăn (cho súc vật)
* danh từ
- người làm nút bần
- người bán nút bần
* danh từ (từ lóng)
- ngựa chạy hầu như không nhấc cẳng lên
- (thể dục,thể thao) quả bóng bay là mặt đất (crickê)
* danh từ
- người cắt kính
- dao cắt kính
* danh từ
- người cắt cỏ
- máy xén cỏ
* danh từ
- dao xén giấy; máy xén giấy
* danh từ
- (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)
* danh từ
- người đẽo dá
- máy đẽo đá
* danh từ
- máy ren (đinh ốc)
* danh từ
- kìm cắt dây thép
* danh từ
- người lên phim
* danh từ
- dao cắt da lông
- xem price-cutting
* danh từ
- dụng cụ cưa đá phiến
* danh từ
- dụng cụ cắt rơm
* danh từ
- thợ rèn kiếm
* danh từ
- người thái thuốc lá
- máy thái thuốc lá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C