English → Vietnamese
cussed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cussed
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
- ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
- ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cussed obdurate; obstinate; unrepentant
stubbornly persistent in wrongdoing
Other matches
Other phrases built from the same root.
cussed
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
- ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
- ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ