English → Vietnamese
cupule
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cupule
* danh từ
- (thực vật học) quả đấu
- (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén
- (thực vật học) quả đấu
- (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cupule acorn cup
cup-shaped structure of hardened bracts at the base of an acorn
Other matches
Other phrases built from the same root.
cupule
* danh từ
- (thực vật học) quả đấu
- (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén
- (thực vật học) quả đấu
- (động vật học) bộ phận hình chén, ổ hình chén