EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

curable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

curable
* tính từ
- chữa được, chữa khỏi được (bệnh...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

curable
có thể chữa được ; có thể được chữa khỏi ; thể chữa trị được ; thể chữa được ; điều trị được ;
curable
có thể chữa được ; có thể được chữa khỏi ; thể chữa trị được ; thể chữa được ; điều trị được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể chữa được
curable
* tính từ
- chữa được, chữa khỏi được (bệnh...)
* danh từ
- tính có thể chữa được
- xem curable

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C