English → Vietnamese
cross-light
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cross-light
* danh từ
- ánh sáng xiên
- (nghĩa bóng) sự giải thích dưới một quan điểm khác, sự minh hoạ dưới một quan điểm khác
- ánh sáng xiên
- (nghĩa bóng) sự giải thích dưới một quan điểm khác, sự minh hoạ dưới một quan điểm khác