English → Vietnamese
cross-over
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cross-over
* danh từ
- sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau
- sự tạp giao, sự lai giống
- sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau
- sự tạp giao, sự lai giống