English → Vietnamese
crips
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crips
* danh từ số nhiều
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn
Other matches
Other phrases built from the same root.
crips
* danh từ số nhiều
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn