English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cris

Probably related with:
English Vietnamese
cris
chris ; co ̀ n tôi la ̀ chris ; ̀ chris ;
cris
chris ; ̀ chris ;

May related with:
English Vietnamese
cried
* danh từ
- tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
=a cry for help+ tiếng kêu cứu
=a cry of triumph+ tiếng hò reo chiến thắng
- tiếng rao hàng ngoài phố
- lời hô, lời kêu gọi
- sự khóc, tiếng khóc
=to have a good cry+ khóc nức nở
- dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng
- tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=with the hounds in full cry after it+ có cả một lũ chó săn sủa ầm ĩ đuổi theo sau
!a far cry
- quãng cách xa; sự khác xa
=the second translation of the book is a far cry from the first+ bản dịch thứ hai của quyển sách khác xa bản thư nhất
!to follow in the cry
- ở trong một đám đông vô danh
!in full cty
- hò hét đuổi theo
!hue and cry
- (xem) hue
!much cry and little wool
- chuyện bé xé ra to
!with cry of
- trong tầm tai nghe được
* động từ
- kêu, gào, thét, la hét
- khóc, khóc lóc
=to cry bitter tears+ khóc lóc thảm thiết
- rao
=to cry one's wares+ rao hàng
!to cry down
- chê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh
!to cry for
- đòi, vòi
=to cry for the moon+ đòi ăn trứng trâu, gan trời
=to cry off+ không giữ lời, nuốt lời
=to cry off from the bargain+ đã mặc cả thoả thuận rồi lại nuốt lời
!to cry out
- thét
!to cry up
- tán dương
!to cry halves
- đòi chia phần
!to cry mercy
- xin dung thứ
!to cry oneself to sleep
- khóc tới khi ngủ thiếp đi
!to cry one's heart out
- (xem) heart
!to cry out before one is hurt
- chưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng
!to cry quits to cry shame upon somebody
- chống lại ai, phản khán ai
!to cry stinking fish
- vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này
!to cry wolf
- kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người
!it is no use crying over spilt milk
- (xem) spill
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: