English → Vietnamese
criollo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
criollo
* danh từ
- số nhiều criollos
- người sinh và sống ở Nam Mỹ (đặc biệt gốc Tây Ban Nha)
- giống ngựa ở Ac-hen-ti-na
- số nhiều criollos
- người sinh và sống ở Nam Mỹ (đặc biệt gốc Tây Ban Nha)
- giống ngựa ở Ac-hen-ti-na