EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cork

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cork
* danh từ
- li e, bần
- nút bần; phao bần (dây câu)
!to bob up like a cork
- (xem) bob
!to draw a cork
- mở nút chai
- đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh)
* ngoại động từ
- đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu)
- bôi đen (mặt) bàng than bần

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

cork
nút bần ; nút ; rượu nữa ; t ;
cork
nút bần ; nút ; rượu nữa ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

cork phellem
(botany) outer tissue of bark; a protective layer of dead cells
cork bottle cork
the plug in the mouth of a bottle (especially a wine bottle)
cork bob; bobber; bobfloat
a small float usually made of cork; attached to a fishing line
cork cork up
close a bottle with a cork

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người làm nút bần
- người bán nút bần
* danh từ
- cái mở nút
* danh từ
- áo phao, áo bằng li e
* danh từ
- chân giả
* danh từ
- cây li e, cây bần
* tính từ
- có mùi nút chai (rượu)
- đóng bằng nút chai
- bôi đen bằng than bần
* tính từ (thông tục)
- lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
- cừ khôi, phi thường
* danh từ
- ván bằng giấy và bần để cách nhiệt và cách âm
* danh từ
- (thực vật) bần-tượng tằng
* danh từ
- cây sồi có vỏ để làm bần

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C