EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

corking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

corking
* tính từ (thông tục)
- lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
- cừ khôi, phi thường

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

corking bang-up; bully; cracking; dandy; great; groovy; keen; neat; nifty; not bad; peachy; slap-up; smashing; swell
very good

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người làm nút bần
- người bán nút bần
* danh từ
- cái mở nút
* danh từ
- áo phao, áo bằng li e
* danh từ
- chân giả
* danh từ
- cây li e, cây bần
* tính từ
- có mùi nút chai (rượu)
- đóng bằng nút chai
- bôi đen bằng than bần
corking
* tính từ (thông tục)
- lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
- cừ khôi, phi thường
* danh từ
- ván bằng giấy và bần để cách nhiệt và cách âm
* danh từ
- (thực vật) bần-tượng tằng
* danh từ
- cây sồi có vỏ để làm bần

Nearby words

Browse all English words starting with C