English to Vietnamese
Search Query: coring
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coring
|
lấy mẫu lõi ;
|
|
coring
|
lấy mẫu lõi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
apple-core
|
* danh từ
- hạch táo, lõi táo |
|
hard core
|
* danh từ
- nhóm nòng cốt trung kiên, lực lượng nòng cốt trung kiên |
|
and core
|
- (Tech) lõi VÀ
|
|
cable core
|
- (Tech) lõi cáp
|
|
core dump
|
- (Tech) xổ bộ nhớ
|
|
core memory
|
- (Tech) bộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ
|
|
dust core
|
- (Tech) lõi bột ép
|
|
dust core coil
|
- (Tech) cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép)
|
|
e core
|
- (Tech) lõi E
|
|
ferrite core
|
- (Tech) lõi ferit, vòng ferit
|
|
hard-core unemployed
|
- (Econ) Những người thất nghiệp khó tìm việc làm.
+ Những người thất nghiệp có đăng ký cảm thấy do các điều kiện về thể chất và tinh thần, do thái độ đối với công việc hoặc do tuổi tác nên rất khó tìm việc làm. |
|
single-core
|
* tính từ
- một lõi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
