EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contestation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

contestation
* danh từ
- sự tranh cãi, sự tranh luận
=in contestation+ đang tranh luận, đang tranh cãi
- điều tranh cãi

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

contestation arguing; argument; contention; controversy; disceptation; disputation; tilt
a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement

Other matches

Other phrases built from the same root.

beauty contest
* danh từ
- cuộc thi sắc đẹp
* tính từ
- có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
- có thể đặt vấn đề, đáng ngờ
* danh từ
- tính có thể tranh cãi, tính có thể tranh luận, tính có thể bàn cãi
- tính đáng ngờ
* danh từ
- đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
- người tranh luận, người tranh cãi
contestation
* danh từ
- sự tranh cãi, sự tranh luận
=in contestation+ đang tranh luận, đang tranh cãi
- điều tranh cãi
- xem contest

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C