EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

congenially

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

congenially
* phó từ
- tương đắc, thích hợp

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc
=congenial souls+ những tâm hồn hợp nhau
- hợp với, thích hợp
=do you find the climate congenial?+ khí hậu có hợp với anh không?
=congenial employment+ việc làm thích hợp
* danh từ
- sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc
* danh từ
- sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc
congenially
* phó từ
- tương đắc, thích hợp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C