English → Vietnamese
congenetic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
congenetic
* tính từ
- cùng di truyền, cùng nguồn gốc
- cùng di truyền, cùng nguồn gốc
Other matches
Other phrases built from the same root.
congenetic
* tính từ
- cùng di truyền, cùng nguồn gốc
- cùng di truyền, cùng nguồn gốc