English to Vietnamese
Search Query: congener
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
congener
|
* danh từ
- vật đồng loại, vật cùng giống * tính từ - đồng loại, cùng giống |
May be synonymous with:
| English | English |
|
congener; congenator; congeneric; relative
|
an animal or plant that bears a relationship to another (as related by common descent or by membership in the same genus)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
congener
|
* danh từ
- vật đồng loại, vật cùng giống * tính từ - đồng loại, cùng giống |
|
congeneric
|
* tính từ
- (sinh vật học) cùng giống |
|
congenerical
|
* tính từ
- (sinh vật học) cùng giống |
|
congenerous
|
* tính từ
- cùng loại, cùng giống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
