English → Vietnamese
conceptional
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conceptional
- xem conception
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conceptional ideational; notional
being of the nature of a notion or concept
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- quan niệm, nhận thức
=to have a clear conception of+ có một quan niệm rõ ràng về
- khái niệm
- sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
- sự thụ thai
- quan niệm, nhận thức
=to have a clear conception of+ có một quan niệm rõ ràng về
- khái niệm
- sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
- sự thụ thai
* tính từ
- có thể quan niệm, có thể nhận thức
- thai nghén trong óc; hình thành trong óc
- có thể quan niệm, có thể nhận thức
- thai nghén trong óc; hình thành trong óc
conceptional
- xem conception
- xem conception