English to Vietnamese
Search Query: conception
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conception
|
* danh từ
- quan niệm, nhận thức =to have a clear conception of+ có một quan niệm rõ ràng về - khái niệm - sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc - sự thụ thai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conception
|
khi bắt đầu thành phôi thai cho ; khái niệm ; lúc thụ thai ; nghén nữa ; quan điểm ; ra đời ; sự thụ thai ; thọ thai ; thời khắc thụ thai ; thụ thai lên ; thụ thai ; ý niệm ; được thọ thai ; đầy đe dọa ;
|
|
conception
|
khái niệm ; lúc thụ thai ; nghén nữa ; quan điểm ; ra đời ; sự thụ thai ; thọ thai ; thời khắc thụ thai ; thụ thai lên ; thụ thai ; ý niệm ; được thọ thai ; đầy đe dọa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conception; concept; construct
|
an abstract or general idea inferred or derived from specific instances
|
|
conception; creation
|
the event that occurred at the beginning of something
|
|
conception; design; excogitation; innovation; invention
|
the creation of something in the mind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conception
|
* danh từ
- quan niệm, nhận thức =to have a clear conception of+ có một quan niệm rõ ràng về - khái niệm - sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc - sự thụ thai |
|
conceptive
|
* tính từ
- có thể quan niệm, có thể nhận thức - thai nghén trong óc; hình thành trong óc |
|
conceptional
|
- xem conception
|
|
conceptively
|
- xem conception
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
