English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concept

Best translation match:
English Vietnamese
concept
- (Tech) khái niệm, quan niệm

Probably related with:
English Vietnamese
concept
cao khái niệm ; châm ; cách suy nghĩ ; cái khái niệm về ; dung ; geisha ; khái niệm gì ; khái niệm mới ; khái niệm này ; khái niệm ; niê ; niễm ; niễm đó ; niệm ; quan niệm ; quan điểm ; tư tưởng ; tưởng ; ý niệm ; ý tưởng chung ; ý tưởng ; điểm ;
concept
cao khái niệm ; châm ; cách suy nghĩ ; cái khái niệm về ; dung ; geisha ; khái niệm gì ; khái niệm mới ; khái niệm này ; khái niệm ; khái ; niê ; niễm ; niễm đó ; niệm ; quan niệm ; quan điểm ; tư tưởng ; tưởng ; vận ; ý niệm ; ý tưởng chung ; ý tưởng ; điểm ;

May be synonymous with:
English English
concept; conception; construct
an abstract or general idea inferred or derived from specific instances

May related with:
English Vietnamese
conception
* danh từ
- quan niệm, nhận thức
=to have a clear conception of+ có một quan niệm rõ ràng về
- khái niệm
- sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
- sự thụ thai
conceptive
* tính từ
- có thể quan niệm, có thể nhận thức
- thai nghén trong óc; hình thành trong óc
conceptional
- xem conception
conceptively
- xem conception
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: