English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abigail

Best translation match:
English Vietnamese
abigail
* danh từ
- thị tỳ, nữ tỳ

Probably related with:
English Vietnamese
abigail
i abigail ; se ̃ ; tôi la ̀ abigail ; ́ go ̣ i la ̀ abigail ; ́ i abigail ; ́ i ;
abigail
i abigail ; se ̃ ; tôi la ̀ abigail ; ́ i abigail ; ́ i ;

May related with:
English Vietnamese
abigail
* danh từ
- thị tỳ, nữ tỳ
abigail
i abigail ; se ̃ ; tôi la ̀ abigail ; ́ go ̣ i la ̀ abigail ; ́ i abigail ; ́ i ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: