English → Vietnamese
affixture
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
affixture
* danh từ
- sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào
- sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào
Other matches
Other phrases built from the same root.
affixture
* danh từ
- sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào
- sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào