English to Vietnamese
Search Query: affix
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
affix
|
* danh từ
- sự thêm vào; phần thêm vào - (ngôn ngữ học) phụ tổ * ngoại động từ - affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào - đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...) =to affix a seal+ đóng dấu =to affix stamp+ dán tem =to affix one's signature to a documents+ ký tên vào nhãn hiệu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
affix; annex; fasten; stick on
|
attach to
|
|
affix; add on; append; supplement
|
add to the very end
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
affixable
|
- xem affix
|
|
affixer
|
- xem affix
|
|
affixe
|
- toạ vi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
