English → Vietnamese
clonus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
clonus
* danh từ
- (y học) chứng giật rung
- (y học) chứng giật rung
Other matches
Other phrases built from the same root.
clonus
* danh từ
- (y học) chứng giật rung
- (y học) chứng giật rung