English to Vietnamese
Search Query: clones
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clones
|
cây ; nhân bản ; những bản sao ; những bản ; những phiên bản vô tính ; sinh sản vô tính ;
|
|
clones
|
cây ; hết hệ vô tính ; nhân bản ; những bản sao ; những phiên bản vô tính ; sinh sản vô tính ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clone
|
* danh từ
- (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính |
|
clone
|
bản sao ; sao chép ; sinh sản vô tính ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
