English → Vietnamese
aery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aery
* danh từ
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aery aerie; eyrie; eyry
the lofty nest of a bird of prey (such as a hawk or eagle)
aery aerial; aeriform; airy; ethereal
characterized by lightness and insubstantiality; as impalpable or intangible as air
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi
aery
* danh từ
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi
- tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
- ổ trứng ấp (của chim săn mồi)
- nhà làm trên đỉnh núi