English → Vietnamese
chancily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chancily
* phó từ
- bấp bênh, không chắc chắn
- bấp bênh, không chắc chắn
Other matches
Other phrases built from the same root.
chancily
* phó từ
- bấp bênh, không chắc chắn
- bấp bênh, không chắc chắn