English to Vietnamese
Search Query: chances
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chances
|
có cơ hội ; có nhiều cơ hội ; có nhiều khả năng ; có rất ít cơ hội ; có thể ; cũng có thể ; cơ hô ; cơ hội nào ; cơ hội ; cơ ; cờ ; hy vọng ; hội ; khả năng rất lớn ; khả năng ; lành quá ; lĩnh ; mất cơ hội ; nhiều cơ hội ; nhiều ; những cơ hội ; phần ; rất có thể ; sợ ; thách nếu cậu hiểu ; thì rất có thể ;
|
|
chances
|
có cơ hội ; có nhiều cơ hội ; có nhiều khả năng ; có thể ; cũng có thể ; cơ hô ; cơ hô ̣ ; cơ hội nào ; cơ hội ; cơ ; cờ ; hy vọng ; hội ; khả năng rất lớn ; khả năng ; lành quá ; lĩnh ; mất cơ hội ; nhiều cơ hội ; nhiều ; những cơ hội ; phần ; rất có thể ; sợ ; thách nếu cậu hiểu ; thì rất có thể ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chance
|
* danh từ
- sự may rủi, sự tình cờ =by chance+ tình cờ, ngẫu nhiên - sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể =the chances are against such an attempt+ có khả năng là sự cố gắng ấy sẽ không thành công =he has a chance of winning the prize+ anh ta có thể đoạt giải - cơ hội =the chance of a lifetime+ cơ hội nghìn năm có một =to stand a good chance+ được cơ hội thuận tiện =to lose a chance+ bỏ lỡ cơ hội - số phận =to take one's chance+ phó mặc số phận, đành liều xem sao !on the chance - may ra có thể =I'll call at his house on the chance of seeing him before he leaves home+ tôi sẽ lại nhà hắn may ra có thể gặp hắn trước khi hắn đi !the main chance - cơ hội làm giàu, cơ hội để phất =the capitalist always has an eye to the main chance+ nhà tư bản luôn luôn tìm cơ hội để phất * tính từ - tình cờ, ngẫu nhiên =there is a chance likeness between the two boys, but thay are not brothers+ hai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em * động từ - tình cờ, ngẫu nhiên, may mà =to chance to meet someone+ tình cờ gặp lại ai =it chanced that my friend was at home when I came+ may mà bạn tôi lại có nhà lúc tôi đến - (thông tục) liều, đánh liều =let us chance it+ chúng ta cứ liều !to chance upon - tình cờ mà tìm thấy, tình cờ mà gặp !to chance one's arm - (thông tục) liều làm mà thành công !to chance one's luck - cầu may |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
