English → Vietnamese
cham
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cham
* danh từ
- Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước)
- Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cham
người chăm ;
cham
người chăm ; pa ;