English to Vietnamese
Search Query: chamber
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chamber
|
* danh từ
- buồng, phòng; buồng ngủ - (số nhiều) nhà có sẵn đồ đạc cho đàn ông chưa vợ - (số nhiều) phòng luật sư; phòng làm việc của thẩm phán, phòng làm việc của quan toà - (Chamber) phòng, viện !chamber of commerce - phòng thương mại !the chamber of deputies - hạ nghị viện - khoang (trong máy...); hốc (mắt); ổ đạn (súng lục) - chậu đái đêm, cái bô ((cũng) chamber pot) * ngoại động từ - bỏ vào phòng, nhốt vào phòng - (kỹ thuật) khoan rỗng, khoét thành hốc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chamber
|
buồng ; cung ; cái hang ; cái phòng ; cái ; cái ổ ; căn hầm ; căn phòng ; hầm ; hầm đó ; khoang ; lầu ; lồng ; một cái ; ngăn ; phòng cao ; phòng của ; phòng này qua phòng ; phòng ; quản ; thính phòng ; tầng hầm ; vào phòng ; đánh giá ; ̉ ; ổ ;
|
|
chamber
|
buồng ; cung ; cái hang ; cái phòng ; cái ổ ; căn hầm ; căn phòng ; hầm ; hầm đó ; hố ; khoang ; lầu ; lồng ; lợp ; ngăn ; phòng cao ; phòng của ; phòng ; quản ; thính phòng ; tầng hầm ; vào phòng ; ổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chamber; bedchamber; bedroom; sleeping accommodation; sleeping room
|
a room used primarily for sleeping
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-chamber
|
* danh từ
- săm (xe đạp, ô tô...) - (kỹ thuật) hộp không khí |
|
audience-chamber
|
* danh từ
- phòng tiếp kiến |
|
chamber concert
|
* danh từ
- buổi hoà nhạc trong phòng |
|
chamber counsel
|
* danh từ
- luật sư cố vấn |
|
chamber music
|
* danh từ
- nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, chơi trong phòng) |
|
chamber of horrors
|
* danh từ
- nơi trưng bày những vật khủng khiếp (dụng cụ tra tấn...) - mớ những cái kinh khủng |
|
chamber orchestra
|
* danh từ
- dàn nhạc phòng (dàn nhạc nhỏ, chỉ chơi trong phòng) |
|
chamber-maid
|
* danh từ
- cô hầu phòng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở gái |
|
council-chamber
|
-hall)
/'kaunslhɔ:l/ * danh từ - phòng hội đồng |
|
gas-chamber
|
* danh từ
- buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas-oven) - buồng khí (để giữ hoa quả) |
|
guest-chamber
|
-room) /'gestrum/
* danh từ - phòng dành cho khách |
|
state chamber
|
* danh từ
- phòng khánh tiết (dành cho những lễ lớn của nhà nước) |
|
anechoic chamber
|
- (Tech) phòng không dội âm, phòng tiêu âm [TQ]
|
|
echo chamber
|
- (Tech) phòng ngăn tiếng dội
|
|
chamber pot
|
* danh từ
- chậu đái đêm - cái bô |
|
chamber-pot
|
* danh từ
- chậu đựng nước tiểu trong phòng |
|
chambered
|
* tính từ
- có phòng riêng |
|
cloud chamber
|
* danh từ
- thiết bị chứa hơi nước mà trong đó, hạt tích điện và tia X lẫn tia gamma được nhận dạng nhờ giọt hơi nước ngưng đọng |
|
lower chamber
|
* danh từ
- |
|
pollen-chamber
|
* danh từ
- ô phấn |
|
powder-chamber
|
* danh từ
- (quân sự) phòng dưới đất giữ thuốc súng |
|
second chamber
|
* danh từ
- thượng viện trong cơ quan lập pháp |
|
star-chamber
|
* danh từ
- (sử học) hội đồng cơ mật * tính từ - thuộc hội đồng cơ mật |
|
steam-chamber
|
* danh từ
- buồng hơi nước |
|
upper chamber
|
* danh từ
- (the Upper Chamber) thượng viện (trong nghị viện Anh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
