English → Vietnamese
weeing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
weeing
tè ; wee nữưa ;
weeing
tè ; wee nữưa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- <thgt> nước đái; việc đái (dùng để nói với trẻ con hoặc do trẻ con dùng)
* động từ
- <thgt> đái
- <thgt> nước đái; việc đái (dùng để nói với trẻ con hoặc do trẻ con dùng)
* động từ
- <thgt> đái