English → Vietnamese
weedy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weedy
* tính từ
- lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
- (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)
- lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
- (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
weedy boney; scraggy; scrawny; skinny; underweight
being very thin
Other matches
Other phrases built from the same root.
weedy
* tính từ
- lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
- (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)
- lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
- (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)