English → Vietnamese
weather-wise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weather-wise
* tính từ
- giỏi đoán thời tiết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng và thay đổi của dư luận
- giỏi đoán thời tiết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng và thay đổi của dư luận