English to Vietnamese
Search Query: till
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
till
|
* danh từ
- ngăn kéo để tiền !to be caught with one's hand in the till - bị bắt quả tang * danh từ - (địa lý,địa chất) sét tảng lăn * ngoại động từ - trồng trọt, cày cấy; cày bừa * giới từ - đến, tới =till now+ đến bây giờ, đến nay =till then+ đến lúc ấy * liên từ - cho đến khi =wait till I come+ chờ cho đến khi tôi tới - trước khi =don't get down till the train has stopped+ đừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
till
|
cho kỳ ; cho mà biết ; cho mà ; cho tràn ; cho tơ ; cho tơ ́ i khi ; cho tơ ́ i ; cho tơ ́ ; cho tơi ; cho tới chừng nào ; cho tới chừng ; cho tới khi ; cho tới lúc ; cho tới ; cho ; cho đê ; cho đê ́ n ; cho đê ́ ; cho đến chừng nào ; cho đến chừng ; cho đến giờ ; cho đến khi nào ; cho đến khi ; cho đến lúc ; cho đến ; chỉ ; chờ cho tới lúc ; chờ tới ; chờ ; chờ đến khi ; chờ đến ; chừng nào ; chừng ; cướp ; dù ; dùng ; giờ mới ; hẹn gặp ; hẹn ; i khi ; khi chưa ; khi nào ; khi ; là rải ; là đến ; lại đến ; lỗi ; minh ; mới tới ; mới ; n khi ; nào cho tới ; nào ; nào đến khi ; nếu ; phim mới ; rãnh tới ; rải ; sang ; song ; ta mới ; thì tới ; thì ; thói quen của ; thói quen ; thời ; tiền ; trong khi ; trong ; trước bình ; trước khi ; trước ; tơ ; tận ; tới chừng nào ; tới khi nào ; tới khi ; tới lúc ; tới nỗi ; tới ; từ đây đến ; vào ; vợ ; đi khi nào ; đê ; đê ́ n khi ; đê ́ ; đê ̉ ; đêm ; được khi ; được đến khi ; đến chừng nào ; đến chừng ; đến khi nào ; đến khi ; đến lúc ; đến tận ; đến ; để ; đợi ; đợi đến khi ; ̀ cho đê ; ̀ cho đê ́ n ; ̀ cho đê ́ ; ́ cho tơ ; ́ i khi ; ́ n khi ; ấy cho đến ;
|
|
till
|
cho kỳ ; cho mà biết ; cho mà ; cho tràn ; cho tơ ; cho tơ ́ i ; cho tơ ́ ; cho tơi ; cho tới chừng nào ; cho tới chừng ; cho tới khi ; cho tới lúc ; cho tới ; cho ; cho đê ; cho đê ́ n ; cho đê ́ ; cho đến chừng nào ; cho đến chừng ; cho đến giờ ; cho đến khi nào ; cho đến khi ; cho đến lúc ; cho đến ; chỉ thêm một ; chỉ thêm ; chỉ ; chờ cho tới lúc ; chờ tới ; chờ ; chờ đến khi ; chừng nào ; chừng ; cày ; cướp ; dù ; dùng ; dẫu ; giờ mới ; hẹn gặp ; hẹn ; i khi ; khi chưa ; khi nào ; khi ; là rải ; là đến ; lại đến ; minh ; mày là ; mày ; mới ; n khi ; nho ; nho ́ ; nào cho tới ; nào ; nào đến khi ; nếu ; nữa ; phim mới ; rãnh tới ; rải ; sang ; song ; ta mới ; thì tới ; thì ; thói quen của ; thói quen ; thời ; tiền ; trong khi ; trươ ; trươ ́ ; trước bình ; trước khi ; trước ; tơ ; tơ ́ i khi ; tới chừng nào ; tới khi nào ; tới khi ; tới lúc ; tới nỗi ; tới ; từ đây đến ; đi khi nào ; đê ; đê ́ n khi ; đê ́ ; đê ̉ ; đêm ; được khi ; được ; được đến khi ; đến chừng nào ; đến chừng ; đến khi nào ; đến khi ; đến lúc ; đến tận ; đến ; để ; đợi đến khi ; ̀ cho đê ; ̀ cho đê ́ n ; ̀ cho đê ́ ; ́ cho tơ ; ́ i khi ; ́ n khi ; ấy cho đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
till; boulder clay
|
unstratified soil deposited by a glacier; consists of sand and clay and gravel and boulders mixed together
|
|
till; public treasury; trough
|
a treasury for government funds
|
|
till; cashbox; money box
|
a strongbox for holding cash
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tilling
|
* danh từ
- việc cày bừa, việc làm đất !the tilling shows the tiller - xem thực hành mới biết dở hay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
