English to Vietnamese
Search Query: tiller
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tiller
|
* danh từ
- người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân =land to the tiller+ hãy trả ruộng đất cho dân cày; người cày có ruộng - (nông nghiệp) máy xới * danh từ - tay bánh lái (tàu, thuyền...) - (thực vật học) chồi, tược; chồi rễ * nội động từ - đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tiller
|
lái ;
|
|
tiller
|
lái ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tiller; cultivator
|
a farm implement used to break up the surface of the soil (for aeration and weed control and conservation of moisture)
|
|
tiller; stool
|
grow shoots in the form of stools or tillers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tiller
|
* danh từ
- người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân =land to the tiller+ hãy trả ruộng đất cho dân cày; người cày có ruộng - (nông nghiệp) máy xới * danh từ - tay bánh lái (tàu, thuyền...) - (thực vật học) chồi, tược; chồi rễ * nội động từ - đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ |
|
tiller
|
lái ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
