English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theaters

Probably related with:
English Vietnamese
theaters
các rạp chiếu ; mang ra rạp chiếu ; nhà hát ; những rạp chiếu bóng ; rạp chiếu ;
theaters
các rạp chiếu ; mang ra rạp chiếu ; nhà hát ; những nhà hát ; những rạp chiếu bóng ; rạp chiếu ;

May related with:
English Vietnamese
theater
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre
theater
ca kịch ; chiến ; chiếu phim ; các nhà hát ; ha ́ t ; hát ; khán phòng ; khấu ; kịch nghệ ; kịch ; lên án họ ; một rạp ; nghệ thuật ; nhà hát ; nhạc kịch ; p ha ; phòng ; phơi bày ; rạp chiếu phim ; rạp chiếu ; rạp hát ; rạp ; sân khấu ; đang ký một lệnh ; ̀ ha ́ t ; ở nhà hát ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: