English to Vietnamese
Search Query: theatre-in-the-round
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
theatre-in-the-round
|
- thành ngữ theatre
- theatre-in-the-round - hình thức diễn kịch với khán giả ngồi chung quanh một sân khấu nằm ở giữa - thành ngữ theatre = theatre-in-the-round+hình thức diễn kịch với khán giả ngồi chung quanh một sân khấu nằm ở giữa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
