EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sponsored

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sponsored
bảo trợ cuộc ; bảo trợ của ; trợ ; tài trợ ; được tài trợ ; được tài trợ đấy ;
sponsored
bảo trợ cuộc ; bảo trợ của ; trợ ; tài trợ ; được tài trợ ; được tài trợ đấy ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
- người bảo đảm
- người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S