English → Vietnamese
spoiling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spoiling
hư thân ; hủy diệt ; hủy hoại ; làm hư ; làm hỏng ; mất vui ; phá hỏng ;
spoiling
hư thân ; hủy diệt ; hủy hoại ; làm hư ; làm hỏng ; phá hỏng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spoiling spoilage
the process of becoming spoiled
spoiling spoil; spoilage
the act of spoiling something by causing damage to it
Other matches
Other phrases built from the same root.
spoil system
* danh từ
- chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử)
- chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử)
* danh từ
- người phá bĩnh, người phá đám
- người phá bĩnh, người phá đám
* danh từ, pl
- hàng hoá ăn cắp được
- chiến lợi phẩm
- lợi lộc, bổng lộc
- hàng hoá ăn cắp được
- chiến lợi phẩm
- lợi lộc, bổng lộc