English → Vietnamese
spoke
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spoke
* thời quá khứ của speak
* danh từ
- cái nan hoa
- bậc thang, nấc thang
- tay quay (của bánh lái)
- que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
=to put a spoke in somebody's wheel+ thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
* ngoại động từ
- lắp nan hoa
- chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
* danh từ
- cái nan hoa
- bậc thang, nấc thang
- tay quay (của bánh lái)
- que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
=to put a spoke in somebody's wheel+ thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
* ngoại động từ
- lắp nan hoa
- chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spoke
biết chút ; biết nói ; biết ; bà nói ; cao ; chia sẻ ; chuyê ̣ n vơ ; chỉ nói lên ; có cuộc nói chuyện ; có diễn thuyết ; có nhắc ; có nói chuyện ; có nói ; có trọng ; có ; cũng nói chuyện ; diễn thuyết ; gặp ; gọi ; kể ; luôn nói ; lên tiếng ; lải ; nan hoa ; nhắc ; no ; no ́ ; nói chung ; nói chuyện với họ ; nói chuyện ; nói gì với ; nói gì ; nói hay ; nói rằng ; nói thay ; nói tiếng ; nói với nhau ; nói với nhau được ; nói xong thì ; nói xong ; nói ; nói được ; phát biểu ; sẽ nói chuyện ; sẽ đến nói chuyện ; thuyết ; trao ; trao đổi ; trình bày ; trò chuyện ; trò ; trẻ nói lên ; từng nói ; với ; vừa nói ; xúc động ; xăm ; đa ̃ no ; đa ̃ ; đang nói chuyện ; đã bàn ; đã nói chuyện ; đã nói ; đã thuyết ; đã thỏa thuận ; đã truyền đạt ; đã trò chuyện ; đã ; đến nói chuyện ; ấy nói ;
spoke
biết chút ; biết nói ; biết ; bà nói ; cao ; chia sẻ ; chuyê ; chuyê ̣ n ; chuyê ̣ ; chỉ nói lên ; có cuộc nói chuyện ; có diễn thuyết ; có nhắc ; có nói chuyện ; có nói ; có trọng ; có ; cũng nói chuyện ; diễn thuyết ; gặp ; gọi ; kể ; luôn nói ; lên tiếng ; lải ; nan hoa ; nhắc ; no ; no ́ ; nói chung ; nói chuyện với họ ; nói chuyện ; nói gì với ; nói gì ; nói rằng ; nói thay ; nói tiếng ; nói với nhau ; nói với nhau được ; nói xong thì ; nói xong ; nói ; nói được ; nữ ; phát biểu ; sẽ nói chuyện ; sẽ đến nói chuyện ; thuyết ; trao ; trao đổi ; trình bày ; trò chuyện ; trò ; trẻ nói lên ; từng nói ; với ; vừa nói ; xúc động ; xăm ; đa ̃ no ; đang nói chuyện ; đã bàn ; đã nói chuyện ; đã nói ; đã thỏa thuận ; đã truyền đạt ; đã trò chuyện ; đã ; đến nói chuyện ; ấy nói ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spoke radius; wheel spoke
support consisting of a radial member of a wheel joining the hub to the rim
spoke rundle; rung
one of the crosspieces that form the steps of a ladder
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (giải phẫu) xương quay
- (giải phẫu) xương quay