English → Vietnamese
splash
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splash
* danh từ
- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé
- tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ
- (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)
- vết bùn, đốm bẩn
- vế đốm (trên da súc vật)
- phấn bột gạo (để thoa mặt)
!to have a Splash
- tắm rửa
!to make a splash
- làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)
* ngoại động từ
- té, văng, làm bắn toé
=to splash somebody with water+ té nước vào ai
=to splash wawter about+ lãng phí tiền của
- điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)
* nội động từ
- bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)
- lội lõm bõm (trong bùn)
=to splash across a muddy field+ lội lõm bõm qua đồng lầy
- sự bắn toé (bùn, nước...); lượng (bùn nước...) bắn toé
- tiếng (nước) bắn, tiếng (sóng) vỗ
- (thông tục) lượng nước xôđa (để pha rượu uytky)
- vết bùn, đốm bẩn
- vế đốm (trên da súc vật)
- phấn bột gạo (để thoa mặt)
!to have a Splash
- tắm rửa
!to make a splash
- làm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)
* ngoại động từ
- té, văng, làm bắn toé
=to splash somebody with water+ té nước vào ai
=to splash wawter about+ lãng phí tiền của
- điểm loáng thoáng, chấm loáng thoáng (để trang trí)
* nội động từ
- bắn lên, văng lên, bắn toé (bùn nước)
- lội lõm bõm (trong bùn)
=to splash across a muddy field+ lội lõm bõm qua đồng lầy
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
splash
còn lõm bõm ; rớt ; tóe nước ; vô địch ; vùng ; vầy ; ít ;
splash
còn lõm bõm ; rớt ; tóe nước ; vô địch ; vùng ; vầy ; ít ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splash plash
the sound like water splashing
splash stir
a prominent or sensational but short-lived news event
splash dab; splatter
a small quantity of something moist or liquid
splash spatter; spattering; splashing; splattering
the act of splashing a (liquid) substance on a surface
splash splashing
the act of scattering water about haphazardly
splash splosh; sprinkle
cause (a liquid) to spatter about, especially with force
splash slop; slosh; splosh; squelch; squish
walk through mud or mire
splash plash; spatter; splatter; splosh; swash
dash a liquid upon or against
splash slosh; slush; splosh
make a splashing sound
Other matches
Other phrases built from the same root.
splash headline
* danh từ
- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân
- đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm (để khiến cho người đọc chú ý); đầu đề giật gân
* danh từ
- cái chắn bùn
- cái chắn bùn
* danh từ
- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)
- sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)
* tính từ
- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé
- chắn được tia phun; không bị bắn tung toé
* danh từ
- tiếng sóng vỗ
- sự phun nước
- sự dìm ướt
- sự bắn tung toé
- tiếng sóng vỗ
- sự phun nước
- sự dìm ướt
- sự bắn tung toé