English → Vietnamese
spiraling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spiraling
dần dần ; lớn dần ;
spiraling
dần dần ; lớn dần ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spiraling coiling; helical; spiral; turbinate; volute; voluted; whorled
in the shape of a coil
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
- sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
inflationary spiral
- (Econ) Vòng xoáy ốc của lạm phát.
+ Xem HYPERINFLATION, INFLATION.
+ Xem HYPERINFLATION, INFLATION.
wage-price spiral
- (Econ) Vòng xoáy tiền công-giá
+ Khái niệm cho rằng sự tăng lương sẽ dẫn tới sự tăng giá do chi phí sản xuất tăng và lại gây ảnh hưởng đến tiền lương bởi vì công nhân muốn duy trì sức mua của đồng tiền.
+ Khái niệm cho rằng sự tăng lương sẽ dẫn tới sự tăng giá do chi phí sản xuất tăng và lại gây ảnh hưởng đến tiền lương bởi vì công nhân muốn duy trì sức mua của đồng tiền.
* phó từ
- xoắn ốc
- hình xoắn
- xoắn ốc
- hình xoắn