EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sons

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sons
cho các ; cháu ; con cháu các ; con cháu người ; con cháu ; con cái ; con của ; con trai con ; con trai của bả ; con trai người ; con trai ; con ; các cháu ; các con trai của ; các con trai người ; các con trai ; các con ; các người ; các ; hai con trai ; hỡi các con trai ; là con cháu ; là con trai ; người con trai ; người con ; người ; những con cái ; những con trai ; những con ; những người con ; những đứa con trai ; những đứa con ; những đứa ; trai người ; trai ; tên con ; tên ; tử ; vài đứa con ; vòng con cháu ; được những con trai ; đồ ; đứa con trai ; đứa con trai đời ; đứa con ; đứa con đã ; ́ con trai ;
sons
cháu ; con cháu các ; con cháu người ; con cháu ; con cái ; con của ; con trai con ; con trai của bả ; con trai người ; con trai ; con ; các con trai của ; các con trai người ; các con trai ; các con ; các người ; hai con trai ; là con cháu ; là con trai ; môn ; người con trai ; người con ; người ; những con trai ; những con ; những người con ; những đứa con trai ; những đứa con ; những đứa ; trai người ; trai ; tên con ; tên ; tử ; vài đứa con ; được những con trai ; đồ ; đứa con trai ; đứa con trai đời ; đứa con ; đứa con đã ; đứa ; ́ con trai ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- con trai nuôi
* danh từ, số nhiều sons-in-law
- con rể
* danh từ, số nhiều sons-in-law
- con rể
* danh từ
- con trai đỡ đầu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S