English → Vietnamese
shepherds
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shepherds
chăn chiên ; chăn cừu ; chăn ; chỉ ; kẻ chăn chiên ; kẻ chăn chẳng ; kẻ chăn ; những kẻ chăn ;
shepherds
chăn chiên ; chăn cừu ; chăn ; chỉ ; kẻ chăn chiên ; kẻ chăn chẳng ; kẻ chăn ; những kẻ chăn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
shepherd dog
* danh từ
- chó chăn cừu
- chó chăn cừu
german shepherd
* danh từ
- chó Ansat, chó becgiê Đức
- chó Ansat, chó becgiê Đức