English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shepherds

Probably related with:
English Vietnamese
shepherds
chăn chiên ; chăn cừu ; chăn ; chỉ ; kẻ chăn chiên ; kẻ chăn chẳng ; kẻ chăn ; những kẻ chăn ;
shepherds
chăn chiên ; chăn cừu ; chăn ; chỉ ; kẻ chăn chiên ; kẻ chăn chẳng ; kẻ chăn ; những kẻ chăn ;

May related with:
English Vietnamese
shepherd dog
* danh từ
- chó chăn cừu
german shepherd
* danh từ
- chó Ansat, chó becgiê Đức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: