English to Vietnamese
Search Query: sher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sher
|
- cắt; trượt, sát mòn
- pure s. [cắt; trượt] thuần tuý |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sher
|
- cắt; trượt, sát mòn
- pure s. [cắt; trượt] thuần tuý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
