English to Vietnamese
Search Query: sherbet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sherbet
|
* danh từ
- nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sherbet; sherbert
|
a frozen dessert made primarily of fruit juice and sugar, but also containing milk or egg-white or gelatin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sherbet
|
* danh từ
- nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
