English → Vietnamese
shacks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shacks
chòi của dân ; cái chòi nữa đâu ; cái chòi ; cái lều ; lều ;
shacks
chòi của dân ; cái chòi nữa đâu ; cái chòi ; cái lều ; lều ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
shack up
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngủ đêm, qua đêm (ở đâu)
- (+ with) ở cùng với (ai)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngủ đêm, qua đêm (ở đâu)
- (+ with) ở cùng với (ai)