English to Vietnamese
Search Query: shack
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shack
|
* danh từ
- lán, lều - (tiếng địa phương) hạt rơi vãi (ngoài đồng ruộng); quả rơi rụng * nội động từ - rụng, rơi rụng (hạt, quả) * danh từ - kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang đầu đường xó chợ * nội động từ - lêu lỏng, lang thang * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chặn, chặn lại (quả bóng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shack
|
chốt ; cái lều ; căn lều ; căn nhà tạm ; lê ̀ u ; lều ; lều đó ; tiệm ; u ;
|
|
shack
|
chốt ; cái lều ; căn lều ; căn nhà tạm ; lê ̀ u ; lều ; lều đó ; tiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shack; hovel; hut; hutch; shanty
|
small crude shelter used as a dwelling
|
|
shack; domicile; domiciliate; reside
|
make one's home in a particular place or community
|
|
shack; trail
|
move, proceed, or walk draggingly or slowly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shack up
|
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngủ đêm, qua đêm (ở đâu) - (+ with) ở cùng với (ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
