English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shackle

Best translation match:
English Vietnamese
shackle
* danh từ
- cái cùm, cái còng
- (số nhiều) xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế
=shackle s of convention+ sự trói buộc của quy ước
- cái sứ cách điện
* ngoại động từ
- cùm lại, xích lại
- ngăn cản, ngăn chặn

Probably related with:
English Vietnamese
shackle
chặn chúng lại ;
shackle
chặn chúng lại ;

May be synonymous with:
English English
shackle; bond; hamper; trammel
a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)
shackle; pinion
bind the arms of
shackle; fetter
restrain with fetters

May related with:
English Vietnamese
shackle
* danh từ
- cái cùm, cái còng
- (số nhiều) xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế
=shackle s of convention+ sự trói buộc của quy ước
- cái sứ cách điện
* ngoại động từ
- cùm lại, xích lại
- ngăn cản, ngăn chặn
shackle-bolt
* danh từ
- cái khoá cùm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: